xứng vai
Định nghĩa
Danh từ:
- Vị thế, địa vị tương xứng: "xứng vai" chỉ tình trạng hai bên có địa vị, chức phận, hoặc năng lực ngang nhau, phù hợp với nhau trong một mối quan hệ hoặc tình huống.
- Sự phù hợp về vai trò: "xứng vai" cũng được dùng để nói về việc một người đảm nhận vai trò nào đó một cách thích đáng, không lệch lạc.
Tính từ:
- Tương xứng, ngang hàng: Dùng để mô tả sự cân bằng về mặt xã hội, chức vụ, hoặc phẩm chất giữa các bên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Hai bên xứng vai trong cuộc đàm phán. (Cả hai phía đều có địa vị và quyền lực ngang nhau.)
- Tìm một người xứng vai để kết hôn là điều quan trọng. (Chọn người có địa vị tương đồng là yếu tố then chốt.)
Tính từ:
- Cô ấy là người xứng vai với chức vụ mới. (Cô ấy có năng lực và phẩm chất phù hợp với vị trí đó.)
- Trong đội bóng, anh ấy xứng vai làm đội trưởng. (Anh ấy đảm nhận vai trò lãnh đạo một cách thích đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xứng vai vế": nhấn mạnh sự tương xứng về thứ bậc, tuổi tác hoặc địa vị trong gia đình hoặc xã hội.
- Trong dòng họ, mọi người đều xứng vai vế với nhau. (Mọi thành viên đều có thứ bậc phù hợp, không có sự chênh lệch.)
"xứng vai trò": chỉ sự phù hợp với trách nhiệm hoặc nhiệm vụ được giao.
- Anh ấy xứng vai trò người lãnh đạo trong dự án này. (Anh ấy có đủ khả năng và uy tín để dẫn dắt.)
Biến thể và từ gần giống
Xứng (tính từ): phù hợp, tương xứng.
- Món quà này xứng với công sức của cô ấy. (Món quà tương xứng với nỗ lực của cô ấy.)
Bất xứng (tính từ): không phù hợp, không tương xứng — trái nghĩa của xứng.
- Anh ta bất xứng với vị trí đó. (Anh ta không đủ năng lực để đảm nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Tương xứng: ngang hàng, phù hợp về mặt giá trị hoặc địa vị.
- Ngang vai: có cùng vị thế hoặc quyền lực.
- Phù hợp: đáp ứng được yêu cầu, không lệch lạc.
Thành ngữ liên quan
- Xứng vai vừa vế: hoàn toàn phù hợp với nhau về mọi mặt (thường dùng trong hôn nhân hoặc hợp tác).
- Hai người xứng vai vừa vế, ai cũng khen. (Cả hai đều có địa vị và phẩm chất tương đồng, được mọi người tán thưởng.)