xứng vai

xứng vai

Hai đội chơi xứng vai trong trận đấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vị thế, địa vị tương xứng: "xứng vai" chỉ tình trạng hai bên địa vị, chức phận, hoặc năng lực ngang nhau, phù hợp với nhau trong một mối quan hệ hoặc tình huống.
    • Sự phù hợp về vai trò: "xứng vai" cũng được dùng để nói về việc một người đảm nhận vai trò nào đó một cách thích đáng, không lệch lạc.
  2. Tính từ:

    • Tương xứng, ngang hàng: Dùng để mô tả sự cân bằng về mặt xã hội, chức vụ, hoặc phẩm chất giữa các bên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Hai bên xứng vai trong cuộc đàm phán. (Cả hai phía đều địa vị quyền lực ngang nhau.)
    • Tìm một người xứng vai để kết hôn điều quan trọng. (Chọn người địa vị tương đồng yếu tố then chốt.)
  • Tính từ:

    • ấy người xứng vai với chức vụ mới. ( ấy năng lực phẩm chất phù hợp với vị trí đó.)
    • Trong đội bóng, anh ấy xứng vai làm đội trưởng. (Anh ấy đảm nhận vai trò lãnh đạo một cách thích đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xứng vai vế": nhấn mạnh sự tương xứng về thứ bậc, tuổi tác hoặc địa vị trong gia đình hoặc xã hội.

    • Trong dòng họ, mọi người đều xứng vai vế với nhau. (Mọi thành viên đều thứ bậc phù hợp, không sự chênh lệch.)
  • "xứng vai trò": chỉ sự phù hợp với trách nhiệm hoặc nhiệm vụ được giao.

    • Anh ấy xứng vai trò người lãnh đạo trong dự án này. (Anh ấy đủ khả năng uy tín để dẫn dắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Xứng (tính từ): phù hợp, tương xứng.

    • Món quà này xứng với công sức của ấy. (Món quà tương xứng với nỗ lực của ấy.)
  • Bất xứng (tính từ): không phù hợp, không tương xứngtrái nghĩa của xứng.

    • Anh ta bất xứng với vị trí đó. (Anh ta không đủ năng lực để đảm nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Tương xứng: ngang hàng, phù hợp về mặt giá trị hoặc địa vị.
  • Ngang vai: cùng vị thế hoặc quyền lực.
  • Phù hợp: đáp ứng được yêu cầu, không lệch lạc.
Thành ngữ liên quan
  • Xứng vai vừa vế: hoàn toàn phù hợp với nhau về mọi mặt (thường dùng trong hôn nhân hoặc hợp tác).
    • Hai người xứng vai vừa vế, ai cũng khen. (Cả hai đều địa vị phẩm chất tương đồng, được mọi người tán thưởng.)